Suhareka
Kosovo
Suhareka Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Suhareka ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Suhareka là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Suhareka để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka để thủng lưới trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Suhareka đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Suhareka đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka tổng số bàn thắng mỗi trận 3.57 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Suhareka tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Suhareka tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Suhareka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Suhareka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Suhareka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Suhareka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Suhareka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Suhareka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Suhareka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Suhareka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Suhareka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Suhareka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Suhareka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Suhareka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Suhareka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Suhareka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Suhareka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 62:26 | 36 | 75 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 59:22 | 37 | 74 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 60:29 | 31 | 71 | |
| 4 | 34 | 22 | 5 | 7 | 61:39 | 22 | 71 | |
| 5 | 34 | 21 | 7 | 6 | 58:32 | 26 | 70 | |
| 6 | 34 | 19 | 10 | 5 | 71:34 | 37 | 67 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 39:29 | 10 | 50 | |
| 8 | 34 | 13 | 5 | 16 | 59:61 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 4 | 18 | 48:54 | -6 | 40 | |
| 10 | 34 | 11 | 6 | 17 | 52:64 | -12 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | 50:60 | -10 | 37 | |
| 12 | 33 | 9 | 8 | 16 | 39:52 | -13 | 35 | |
| 13 | 34 | 9 | 8 | 17 | 39:61 | -22 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | 25:43 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 7 | 11 | 16 | 47:60 | -13 | 32 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:61 | -27 | 32 | |
| 17 | 33 | 4 | 9 | 20 | 25:63 | -38 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 11 | 20 | 28:66 | -38 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation